造价【造價】
[zào jià] [造 价]
chi phí xây dựng
建筑或制造工程所需的全部费用。
这座大桥的造价非常高昂。
zhè zuò dà qiáo de zào jià fēi cháng gāo áng.Chi phí xây dựng cây cầu lớn này rất cao.

[zào jià] [造 价]
chi phí xây dựng
建筑或制造工程所需的全部费用。
这座大桥的造价非常高昂。
zhè zuò dà qiáo de zào jià fēi cháng gāo áng.Chi phí xây dựng cây cầu lớn này rất cao.