造就
[zào jiù] [造 就]
nuôi dưỡng; đào tạo; góp phần vào
培养使成才;促成某种结果。
艰苦的环境造就了他坚强的性格。
jiān kǔ de huán jìng zào jiù le tā jiān qiáng de xìng gé.Môi trường gian khổ đã rèn luyện nên tính cách kiên cường của anh ấy.
thành tựu; thành tích (học thuật, sự nghiệp)
指学业或事业上的成就、造诣。
年纪轻轻能有这样的造就,真不简单。
nián jì qīng qīng néng yǒu zhè yàng de zào jiù, zhēn bù jiǎn dān.Tuổi còn trẻ mà có được thành tựu như vậy, thật không đơn giản.
多年努力造就了他的成功。
duō nián nǔ lì zào jiù le tā de chéng gōng.Nhiều năm nỗ lực đã tạo nên thành công của anh ấy.