迁就【遷就】
[qiān jiù] [迁 就]
nhượng bộ; thích nghi với; tự điều chỉnh cho phù hợp (với điều gì đó)
降低要求或委屈自己迎合别人。
在团队合作中,大家应该充分沟通,而不是盲目迁就对方。
zài tuán duì hé zuò zhōng, dà jiā yīng gāi chōng fèn gōu tōng, ér bú shì máng mù qiān jiù duì fāng.Trong quá trình làm việc nhóm, mọi người nên trao đổi kỹ lưỡng thay vì mù quáng nhượng bộ đối phương.