牵就[qiān jiù] [牵 就]Lưu từKhácnhượng bộ; từ bỏChữ trong từ牵qiāndắt就jiù(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đóTừ cùng chữ:早就zǎo jiùHSK 2đã từ sớm成就chéng jiùHSK 3thành tựu牵制qiān zhìHSK 8kiểm soát牵头qiān tóuHSK 8đứng ra chủ trì牵扯qiān chěHSK 8liên quan牵挂qiān guàHSK 8lo lắng về牵涉qiān shèHSK 8liên quan迁就qiān jiùHSK 8nhượng bộ造就zào jiùHSK 9nuôi dưỡngTừ cận nghĩa:让步ràng bùHSK 8nhượng bộ迁就qiān jiùHSK 8nhượng bộ徇xùnnhượng bộ容让róng ràngnhượng bộ