XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

迁【遷】

[qiān]

1.di chuyển; dịch chuyển; thay đổi (một vị trí hoặc địa điểm, v.v.)

改变或搬换地点、位置。

为了公司的长远规划,管理层决定将总部迁往沿海城市。

wèi le gōng sī de cháng yuǎn guī huà, guǎn lǐ céng jué dìng jiāng zǒng bù qiān wǎng yán hǎi chéng shì.

Để phục vụ quy hoạch lâu dài của công ty, ban quản lý quyết định chuyển trụ sở đến thành phố ven biển.

2.thăng/chuyển (chức vụ)

变动官职或职务

他因政绩突出而屡次升迁。

tā yīn zhèng jì tū chū ér lǚ cì shēng qiān.

Anh ấy nhờ thành tích nổi bật mà liên tục được thăng chức.

嗯,只要公司解决交通问题,这次搬迁值得支持。

èn, zhǐ yào gōng sī jiě jué jiāo tōng wèn tí, zhè cì bān qiān zhí dé zhī chí.

Ừm, chỉ cần công ty giải quyết vấn đề đi lại, lần chuyển địa điểm này đáng được ủng hộ.

Trong bài: Bàn về việc chuyển địa điểm làm việc

公司计划在下个月搬迁到新大楼。

gōng sī jì huà zài xià gè yuè bān qiān dào xīn dà lóu.

Công ty kế hoạch chuyển sang tòa nhà mới vào tháng sau.

别慌,运动员的抗压能力就是极佳的可迁移技能。

bié huāng, yùn dòng yuán de kàng yā néng lì jiù shì jí jiā de kě qiān yí jì néng.

Đừng hoang mang, năng lực chịu áp lực của vận động viên chính là kỹ năng chuyển đổi cực tốt.

Trong bài: Quy hoạch sự nghiệp chuyển tiếp cho vận động viên