他迁[tā qiān] [他 迁]Lưu từKhácdi dời; chuyển đến nơi khácChữ trong từ他tāanh ấy迁qiāndi chuyểnTừ cùng chữ:他们tā menHSK 1họ拆迁chāi qiānHSK 6phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân变迁biàn qiānHSK 7thay đổi搬迁bān qiānHSK 7chuyển đi他人tā rénHSK 9người khác