乔迁
[qiáo qiān] [乔 迁]
chuyển đến (nơi tốt hơn); thăng chức
他亲自给各位老朋友送去了乔迁新居的请帖。
tā qīn zì gěi gè wèi lǎo péng yǒu sòng qù le qiáo qiān xīn jū de qǐng tiē.Anh ấy đã đích thân gửi thiệp mời tân gia đến các bạn cũ.
[qiáo qiān] [乔 迁]
chuyển đến (nơi tốt hơn); thăng chức
他亲自给各位老朋友送去了乔迁新居的请帖。
tā qīn zì gěi gè wèi lǎo péng yǒu sòng qù le qiáo qiān xīn jū de qǐng tiē.Anh ấy đã đích thân gửi thiệp mời tân gia đến các bạn cũ.