再迁[zài qiān] [再 迁]Lưu từKhácthăng chức lại; bổ nhiệm lạiChữ trong từ再zàilại迁qiāndi chuyểnTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác再也zài yěHSK 5(không) còn nữa再次zài cìHSK 5một lần nữa再生zài shēngHSK 6tái sinh再说zài shuōHSK 6nói lại拆迁chāi qiānHSK 6phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân再接再厉zài jiē zài lìHSK 6tiếp tục phấn đấu (thành ngữ)变迁biàn qiānHSK 7thay đổiXem thêm (3)