HSK 3跳远[tiào yuǎn] [跳 远]Lưu từĐộng từnhảy xa (điền kinh)田径运动,按跳跃距离定成绩明天学校有跳远比赛。míng tiān xué xiào yǒu tiào yuǎn bǐ sài.Ngày mai trường có cuộc thi nhảy xa.Xem thêm (3)Chữ trong từ跳tiàonhảy远yuǎnxaTừ ghép:三级跳远sān jí tiào yuǎnmôn nhảy ba bước (điền kinh)立定跳远lì dìng tiào yuǎnnhảy xa tại chỗTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)跳水tiào shuǐHSK 6nhảy xuống nước远远yuǎn yuǎnHSK 6xa长远cháng yuǎnHSK 6dài hạn任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm偏远piān yuǎnHSK 8xa xôiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dù