立定跳远[lì dìng tiào yuǎn] [立 定 跳 远]Lưu từKhácnhảy xa tại chỗChữ trong từ立lìđứng定dìngcố định跳tiàonhảy远yuǎnxaTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi立刻lì kèHSK 3ngay lập tức跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)立即lì jíHSK 4ngay lập tức立场lì chǎngHSK 5lập trường远远yuǎn yuǎnHSK 6xa长远cháng yuǎnHSK 6dài hạn任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâmXem thêm (3)