三级跳远[sān jí tiào yuǎn] [三 级 跳 远]Lưu từKhácmôn nhảy ba bước (điền kinh); bước chạm và nhảyChữ trong từ三sānba级jícấp跳tiàonhảy远yuǎnxaTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)远远yuǎn yuǎnHSK 6xa长远cháng yuǎnHSK 6dài hạn三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giácXem thêm (3)