特技跳伞[tè jì tiào sǎn] [特 技 跳 伞]Lưu từKhácnhảy dù biểu diễnChữ trong từ特tèđặc biệt技jìkỹ năng跳tiàonhảy伞sǎncái ôTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)特色tè sèHSK 3đặc trưng特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt特定tè dìngHSK 5đặc biệt特性tè xìngHSK 5tính chất特有tè yǒuHSK 5đặc hữuXem thêm (3)