帆伞[fān sǎn] [帆 伞]Lưu từKhácdù lượn; môn dù lượnChữ trong từ帆fāncánh buồm伞sǎncái ôTừ cùng chữ:帆船fān chuánHSK 7thuyền buồm跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dùTừ cận nghĩa:滑翔伞huá xiáng sǎndù lượn