HSK 7滑梯[huá tī] [滑 梯]Lưu từDanh từcầu trượt儿童游乐设施,供人从上面滑下放学后,幼儿园的孩子们争先恐后地跑向滑梯。fàng xué hòu, yòu ér yuán de hái zi men zhēng xiān kǒng hòu dì pǎo xiàng huá tī.Sau giờ tan trường, các em nhỏ ở trường mẫu giáo tranh nhau chạy đến chỗ cầu trượt.Xem thêm (2)Chữ trong từ滑huátrượt梯tīthangTừ cùng chữ:楼梯lóu tīHSK 4cầu thang电梯diàn tīHSK 4thang máy滑冰huá bīngHSK 7trượt băng滑稽huá jīHSK 7hài hước滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết阶梯jiē tīHSK 8bậc thang