滑冰
[huá bīng] [滑 冰]
trượt băng
穿冰鞋在冰面上滑行
冬天湖面结冰后,很多年轻人喜欢去那里滑冰。
dōng tiān hú miàn jié bīng hòu, hěn duō nián qīng rén xǐ huan qù nà lǐ huá bīng.Mùa đông sau khi mặt hồ đóng băng, rất nhiều bạn trẻ thích đến đó trượt băng.
只要摸清窍门,学滑冰并不难。
zhǐ yào mō qīng qiào mén, xué huá bīng bìng bù nán.Chỉ cần nắm được bí quyết thì học trượt băng không hề khó.