溜冰
[liū bīng] [溜 冰]
trượt băng; (lóng) chơi ma túy đá
冬天很多小朋友喜欢在冰上溜冰。
dōng tiān hěn duō xiǎo péng yǒu xǐ huan zài bīng shàng liū bīng.Mùa đông nhiều trẻ em thích trượt băng trên băng.
[liū bīng] [溜 冰]
trượt băng; (lóng) chơi ma túy đá
冬天很多小朋友喜欢在冰上溜冰。
dōng tiān hěn duō xiǎo péng yǒu xǐ huan zài bīng shàng liū bīng.Mùa đông nhiều trẻ em thích trượt băng trên băng.