溜冰鞋[liū bīng xié] [溜 冰 鞋]Lưu từKhácgiày trượt; giày trượt băng; giày trượt patinChữ trong từ溜liūlẻn đi冰bīngbăng鞋xiégiàyTừ cùng chữ:球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao皮鞋pí xiéHSK 5giày da高跟鞋gāo gēn xiéHSK 5giày cao gót凉鞋liáng xiéHSK 6dép sandal拖鞋tuō xiéHSK 6dép lê穿小鞋chuān xiǎo xiéHSK 7nghĩa đen: bắt ai đó mang giày chật (thành ngữ)溜达liū daHSK 8đi dạo