花样滑冰[huā yàng huá bīng] [花 样 滑 冰]Lưu từKháctrượt băng nghệ thuậtChữ trong từ花huāhoa样yàngcách滑huátrượt冰bīngbăngTừ cùng chữ:花园huā yuánHSK 2vườn花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộng花费huā fèiHSK 6chi phí滑冰huá bīngHSK 7trượt băng花卉huā huìHSK 7hoa và cây cảnh花样huā yàngHSK 7mẫu花瓣huā bànHSK 7cánh hoa花纹huā wénHSK 7thiết kế trang tríXem thêm (1)Từ cận nghĩa:花式溜冰huā shì liū bīngtrượt băng nghệ thuật