竞速滑冰[jìng sù huá bīng] [竞 速 滑 冰]Lưu từKháctrượt băng tốc độ (Đài Loan)Chữ trong từ竞jìngcạnh tranh速sùnhanh滑huátrượt冰bīngbăngTừ cùng chữ:竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu滑冰huá bīngHSK 7trượt băng竞技jìng jìHSK 8thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)竞相jìng xiāngHSK 8đua nhau竞选jìng xuǎnHSK 8tham gia bầu cử结冰jié bīngHSK 8đóng băng