鳗鲡[mán lí] [鳗 鲡]Lưu từKháclươn; lươn nước ngọt Nhật Bản (Anguilla japonica)Chữ trong từ鳗mánlươn (Anguilla japonica)鲡lícá chìnhTừ ghép:澳洲鳗鲡ào zhōu mán lílươn vây ngắn (Anguilla australis)Từ cận nghĩa:老lǎoHSK 1tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…鳗mánlươn (Anguilla japonica)滑翔huá xiánglượn鳗鱼mán yúlươn