芫荽叶[yán sui yè] [芫 荽 叶]Lưu từKháclá rau mùiChữ trong từ芫yuánthuốc đoan hoa (Daphne genkwa), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc荽suīngò rí叶yèláTừ cùng chữ:树叶shù yèHSK 4lá cây茶叶chá yèHSK 4tràTừ cận nghĩa:香菜叶xiāng cài yèlá rau mùi