芬兰[fēn lán] [芬 兰]Lưu từKhácPhần LanChữ trong từ芬fēnnước hoa兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)Từ ghép:纽芬兰niǔ fēn lánĐảo Newfoundland, Canada芬兰语fēn lán yǔtiếng Phần LanTừ cùng chữ:芬芳fēn fāngHSK 7hương thơm