纽芬兰[niǔ fēn lán] [纽 芬 兰]Lưu từKhácĐảo Newfoundland, CanadaChữ trong từ纽niǔxoay芬fēnnước hoa兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)Từ cùng chữ:纽扣儿niǔ kòu erHSK 6cúc áo纽带niǔ dàiHSK 8mối ràng buộc纽扣niǔ kòuHSK 8cúc áo