纽扣儿【紐扣兒】
[niǔ kòu er] [纽 扣 儿]
cúc áo; khuy áo
钉在衣服上用来系结的扣子。
这件大衣上的纽扣儿掉了,得重新缝上。
zhè jiàn dà yī shàng de niǔ kòu r diào le, de chóng xīn fèng shàng.Cúc trên chiếc áo khoác này bị rụng rồi, phải khâu lại thôi.
[niǔ kòu er] [纽 扣 儿]
cúc áo; khuy áo
钉在衣服上用来系结的扣子。
这件大衣上的纽扣儿掉了,得重新缝上。
zhè jiàn dà yī shàng de niǔ kòu r diào le, de chóng xīn fèng shàng.Cúc trên chiếc áo khoác này bị rụng rồi, phải khâu lại thôi.