衣扣[yī kòu] [衣 扣]Lưu từKháccúc áoChữ trong từ衣yīquần áo扣kòucàiTừ cùng chữ:衣服yī fuHSK 1quần áo衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo衣裳yī shangHSK 6(thông tục) quần áo回扣huí kòuHSK 7tiền lại quả纽扣niǔ kòuHSK 8cúc áo折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu衣食住行yī shí zhù xíngHSK 9áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ)Từ cận nghĩa:纽扣儿niǔ kòu erHSK 6cúc áo纽扣niǔ kòuHSK 8cúc áo钮niǔcúc áo扣子kòu zicúc áo纽子niǔ zicúc áo