纽带【紐帶】
[niǔ dài] [纽 带]
mối ràng buộc; liên kết; ràng buộc
起联系作用的人或事物
文化交流是增进两国人民友谊的重要纽带。
wén huà jiāo liú shì zēng jìn liǎng guó rén mín yǒu yì de zhòng yào niǔ dài.Giao lưu văn hóa là cầu nối quan trọng thúc đẩy tình hữu nghị giữa nhân dân hai nước.
两国人民之间结成了牢固的友谊纽带。
liǎng guó rén mín zhī jiān jié chéng le láo gù de yǒu yì niǔ dài.Nhân dân hai nước đã kết nên mối dây liên kết hữu nghị bền chặt.
无论走到哪里,血缘纽带总是无法割断的。
wú lùn zǒu dào nǎ lǐ, xuè yuán niǔ dài zǒng shì wú fǎ gē duàn de.Dù đi đến đâu, sợi dây huyết thống luôn không thể chia cắt.