芭芭拉[bā bā lā] [芭 芭 拉]Lưu từKhácBarbara hoặc Barbra (tên)Chữ trong từ芭bāmột loại cỏ芭bāmột loại cỏ拉lākéoTừ cùng chữ:芭蕾bā lěiHSK 7ba-lê (từ mượn)