芭菲[bā fēi] [芭 菲]Lưu từKhácparfait (từ mượn)Chữ trong từ芭bāmột loại cỏ菲fěinghèoTừ cùng chữ:芭蕾bā lěiHSK 7ba-lê (từ mượn)Từ cận nghĩa:百汇bǎi huìparfait (từ mượn)