百汇[bǎi huì] [百 汇]Lưu từKhácparfait (từ mượn)Chữ trong từ百bǎimột trăm汇huìchuyển tiềnTừ cùng chữ:外汇wài huìHSK 4ngoại hối百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp词汇cí huìHSK 4từ vựng百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thưTừ cận nghĩa:芭菲bā fēiparfait (từ mượn)