芮氏[ruì shì] [芮 氏]Lưu từKhácRichter (thang đo); Richter (tên)Chữ trong từ芮ruìnhỏ氏shìtên thị tộcTừ ghép:芮氏规模ruì shì guī móthang đo RichterTừ cùng chữ:姓氏xìng shìHSK 9họTừ cận nghĩa:里氏lǐ shìRichter (thang đo)