里氏[lǐ shì] [里 氏]Lưu từKhácRichter (thang đo)Chữ trong từ里lǐlót氏shìtên thị tộcTừ ghép:里氏震级lǐ shì zhèn jíThang độ lớn RichterTừ cùng chữ:里边lǐ bianHSK 1bên trong里头lǐ touHSK 2bên trong里面lǐ miànHSK 3bên trong里程碑lǐ chéng bēiHSK 8cột mốc姓氏xìng shìHSK 9họTừ cận nghĩa:芮氏ruì shìRichter (thang đo)