芮氏规模[ruì shì guī mó] [芮 氏 规 模]Lưu từKhácthang đo RichterChữ trong từ芮ruìnhỏ氏shìtên thị tộc规guīcompa模móbắt chướcTừ cùng chữ:规模guī móHSK 4quy mô大规模dà guī móHSK 4quy mô lớn楷模kǎi móHSK 8hình mẫu