芸窗[yún chuāng] [芸 窗]Lưu từKhácphòng họcChữ trong từ芸yúncây cửu lý hương (Ruta graveolens)窗chuāngcửa sổTừ cận nghĩa:教室jiào shìHSK 2phòng học课室kè shìphòng học