课室[kè shì] [课 室]Lưu từKhácphòng họcChữ trong từ课kèmôn học室shìphòngTừ cùng chữ:课文kè wénHSK 1bài đọc课本kè běnHSK 1sách giáo khoa教室jiào shìHSK 2phòng học课堂kè tángHSK 2lớp học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng课程kè chéngHSK 3khóa học实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ课题kè tíHSK 5nhiệm vụXem thêm (3)Từ cận nghĩa:教室jiào shìHSK 2phòng học芸窗yún chuāngphòng học