芸签[yún qiān] [芸 签]Lưu từKhácdấu sách; sáchChữ trong từ芸yúncây cửu lý hương (Ruta graveolens)签qiānkýTừ cùng chữ:抽签chōu qiānHSK 7bốc thăm标签biāo qiānHSK 7nhãn