苏杭[sū háng] [苏 杭]Lưu từKhácTô Châu 苏州 (sū zhōu) và Hàng Châu 杭州 (háng zhōu)Chữ trong từ苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)杭hángviết tắt của Hàng Châu 杭州 (hángzhōu)Từ cùng chữ:苏醒sū xǐngHSK 9tỉnh lại