茉莉[mò lì] [茉 莉]Lưu từKháchoa nhàiChữ trong từ茉mò莉lìTừ ghép:茉莉花mò li huāhoa nhài茉莉花茶mò li huā chátrà hoa nhài茉莉菊酯mò lì jú zhǐjasmolinTừ cận nghĩa:茉莉花mò li huāhoa nhàiVí dụ trong bài học院子里盛开着茉莉花,空气中弥漫着浓郁的清香。yuàn zi lǐ shèng kāi zhe mò lì huā, kōng qì zhōng mí màn zhe nóng yù de qīng xiāng.Trong sân hoa lài nở rộ, không khí lan tỏa hương thơm nồng nàn.