茉莉花茶[mò li huā chá] [茉 莉 花 TRÀ]Lưu từKháctrà hoa nhàiChữ trong từ茉mò莉lì花huāhoa茶cháTRÀtràTừ cùng chữ:奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa红茶hóng cháHSK 3trà đen绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh