茉莉花[mò li huā] [茉 莉 花]Lưu từKháchoa nhàiChữ trong từ茉mò莉lì花huāhoaTừ ghép:茉莉花茶mò li huā chátrà hoa nhàiTừ cùng chữ:开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa桂花guì huāHSK 7hoa quế火花huǒ huāHSK 7tia lửa荷花hé huāHSK 7hoa sen棉花mián huaHSK 8bôngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:茉莉mò lìhoa nhàiVí dụ trong bài học院子里盛开着茉莉花,空气中弥漫着浓郁的清香。yuàn zi lǐ shèng kāi zhe mò lì huā, kōng qì zhōng mí màn zhe nóng yù de qīng xiāng.Trong sân hoa lài nở rộ, không khí lan tỏa hương thơm nồng nàn.