茨城[cí chéng] [茨 城]Lưu từKháctỉnh Ibaraki ở đông bắc Nhật BảnChữ trong từ茨cícây gai dầu (Tribulus terrestris)城chéngtường thànhTừ ghép:茨城县cí chéng xiàntỉnh Ibaraki ở đông bắc Nhật BảnTừ cùng chữ:长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành商城shāng chéngHSK 6trung tâm mua sắm众志成城zhòng zhì chéng chéngHSK 9đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ)Từ cận nghĩa:茨城县cí chéng xiàntỉnh Ibaraki ở đông bắc Nhật Bản