茱丽叶[zhū lì yè] [茱 丽 叶]Lưu từKhácJuliet hoặc Juliette (tên)Chữ trong từ茱zhūquả nhót tây丽líHàn Quốc叶yèláTừ cùng chữ:树叶shù yèHSK 4lá cây茶叶chá yèHSK 4tràTừ cận nghĩa:朱丽叶zhū lì yèJuliet hoặc Juliette (tên)