茸毛[róng máo] [茸 毛]Lưu từKháclông tơChữ trong từ茸róng(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn毛máotócTừ cùng chữ:眉毛méi maoHSK 8lông màyTừ cận nghĩa:毧rónglông tơ细毛xì máolông tơ