茸
[róng]
(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn; mượt như lông tơ
参茸shēn róngnhân sâm và nhung hươu (dùng trong y học cổ truyền)松茸sōng róngnấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được được coi là đặc sả…茸毛róng máolông tơ蒙茸méng róngrối bời蒜茸suàn róngtỏi nghiền蓬茸péng róngtươi tốt鹿茸lù róngsừng non của hươu trước khi hóa xương (dùng trong y học cổ truyền Tr…姬松茸jī sōng róngnấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)毛茸茸máo róng róngrậm rạp