毛茸茸[máo róng róng] [毛 茸 茸]Lưu từKhácrậm rạp; mềm mại như lông tơChữ trong từ毛máotóc茸róng(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn茸róng(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịnTừ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)毛笔máo bǐHSK 5bút lôngTừ cận nghĩa:茂密mào mìHSK 8rậm rạp (sự phát triển của thực vật)菶běngrậm rạp多叶duō yèrậm rạp森森sēn sēnrậm rạp (cây cối)蒙茏méng lóngrậm rạp (của tán lá)