参茸[shēn róng] [参 茸]Lưu từKhácnhân sâm và nhung hươu (dùng trong y học cổ truyền)Chữ trong từ参cāntham gia茸róng(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịnTừ cùng chữ:参加cān jiāHSK 2tham gia参观cān guānHSK 2tham quan参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)参考cān kǎoHSK 4tham khảo参展cān zhǎnHSK 6triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.参赛cān sàiHSK 6thi đấu参军cān jūnHSK 7nhập ngũ参照cān zhàoHSK 7tham khảo tài liệu参见cān jiànHSK 7tham khảoXem thêm (1)