松茸[sōng róng] [松 茸]Lưu từKhácnấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được được coi là đặc sản quý ở Nhật BảnChữ trong từ松sōnglỏng茸róng(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịnTừ ghép:姬松茸jī sōng róngnấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)Từ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông松弛sōng chíHSK 9thư giãn松绑sōng bǎngHSK 9tháo gỡ