蒜茸[suàn róng] [蒜 茸]Lưu từKháctỏi nghiền; cũng viết 蒜蓉 (suàn róng)Chữ trong từ蒜suàntỏi茸róng(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịnTừ ghép:蒜茸钳suàn róng qiándụng cụ ép tỏi