蒜茸钳[suàn róng qián] [蒜 茸 钳]Lưu từKhácdụng cụ ép tỏiChữ trong từ蒜suàntỏi茸róng(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn钳qiánkìmTừ cận nghĩa:压蒜器yā suàn qìdụng cụ ép tỏi