细毛[xì máo] [细 毛]Lưu từKháclông tơ; lông mịn (của chồn, v.v.)Chữ trong từ细xìmỏng hoặc thon毛máotócTừ cùng chữ:细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn眉毛méi maoHSK 8lông mày细微xì wēiHSK 9nhỏ bé细心xì xīnHSK 9cẩn thận细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màngTừ cận nghĩa:毧rónglông tơ茸毛róng máolông tơ