荐椎[jiàn zhuī] [荐 椎]Lưu từKhác(giải phẫu) đốt sống cùng; xương cùngChữ trong từ荐jiàngiới thiệu椎chuíbúaTừ cùng chữ:颈椎jǐng zhuīHSK 6đốt sống cổ